Từ vựng

後遺症 (こういしょう, kouishou) nghĩa là gì?

後遺症 (こういしょう, kouishou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) di chứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこういしょう
Romajikouishou
Từ loạidanh từ
こういしょう
kouishou

(y học) di chứng

  1. 1danh từ (y học) di chứngprognostic symptoms; after-effect; sequela

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.