Từ vựng
後遺症 (こういしょう, kouishou) nghĩa là gì?
後遺症 (こういしょう, kouishou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) di chứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こういしょう |
|---|
| Romaji | kouishou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
後遺症こういしょう
kouishou
(y học) di chứng
- 1danh từ (y học) di chứngprognostic symptoms; after-effect; sequela