Từ vựng

後見 (こうけん, kouken) nghĩa là gì?

後見 (こうけん, kouken) trong tiếng Nhật nghĩa là sự giám hộ, người giám hộ; người trợ diễn trên sân khấu, người nhắc tuồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうけん
Romajikouken
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こうけん
kouken

sự giám hộ, người giám hộ; người trợ diễn trên sân khấu, người nhắc tuồng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giám hộ, người giám hộguardianship; guardian
  2. 2danh từ người trợ diễn trên sân khấu, người nhắc tuồng(theatrical) assistant; prompter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.