Từ vựng

後継 (こうけい, koukei) nghĩa là gì?

後継 (こうけい, koukei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kế nhiệm, sự nối nghiệp, sự kế thừa; người kế nhiệm, người thừa kế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうけい
Romajikoukei
Từ loạidanh từ, tính từ の
こうけい
koukei

sự kế nhiệm, sự nối nghiệp, sự kế thừa; người kế nhiệm, người thừa kế

  1. 1danh từ · tính từ の sự kế nhiệm, sự nối nghiệp, sự kế thừasuccession
  2. 2danh từ người kế nhiệm, người thừa kếsuccessor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.