Từ vựng

後発 (こうはつ, kouhatsu) nghĩa là gì?

後発 (こうはつ, kouhatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xuất phát muộn, sự khởi hành sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうはつ
Romajikouhatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こうはつ
kouhatsu

sự xuất phát muộn, sự khởi hành sau

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xuất phát muộn, sự khởi hành saustarting late; late departure

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.