Từ vựng

後期 (こうき, kouki) nghĩa là gì?

後期 (こうき, kouki) trong tiếng Nhật nghĩa là giai đoạn sau, học kỳ hai, nửa cuối thời kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうき
Romajikouki
Từ loạidanh từ, tính từ の
こうき
kouki

giai đoạn sau, học kỳ hai, nửa cuối thời kỳ

  1. 1danh từ · tính từ の giai đoạn sau, học kỳ hai, nửa cuối thời kỳlatter period; second half; late stage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.