Từ vựng
後期 (こうき, kouki) nghĩa là gì?
後期 (こうき, kouki) trong tiếng Nhật nghĩa là giai đoạn sau, học kỳ hai, nửa cuối thời kỳ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうき |
|---|
| Romaji | kouki |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
後期こうき
kouki
giai đoạn sau, học kỳ hai, nửa cuối thời kỳ
- 1danh từ · tính từ の giai đoạn sau, học kỳ hai, nửa cuối thời kỳlatter period; second half; late stage