Từ vựng

後書き (あとがき, atogaki) nghĩa là gì?

後書き (あとがき, atogaki) trong tiếng Nhật nghĩa là lời bạt, phần tái bút ở cuối sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあとがき
Romajiatogaki
Từ loạidanh từ
あとがき
atogaki

lời bạt, phần tái bút ở cuối sách

  1. 1danh từ lời bạt, phần tái bút ở cuối sáchafterword; postscript

Còn viết: 後書

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.