Từ vựng
後方 (こうほう, kouhou) nghĩa là gì?
後方 (こうほう, kouhou) trong tiếng Nhật nghĩa là phía sau, hậu phương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうほう |
|---|
| Romaji | kouhou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
後方こうほう
kouhou
phía sau, hậu phương
- 1danh từ · tính từ の phía sau, hậu phươngrear; back; behind