Từ vựng

後援 (こうえん, kouen) nghĩa là gì?

後援 (こうえん, kouen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo trợ, sự hậu thuẫn ủng hộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうえん
Romajikouen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こうえん
kouen

sự bảo trợ, sự hậu thuẫn ủng hộ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bảo trợ, sự hậu thuẫn ủng hộsupport; backing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.