Từ vựng

後手 (ごて, gote) nghĩa là gì?

後手 (ごて, gote) trong tiếng Nhật nghĩa là thế bị động, sự chậm chân mất quyền chủ động; lượt đi sau, người đi nước thứ hai; (cờ vây, shogi) nước cờ hậu thủ không buộc đối phương phải đỡ ngay; đội hậu vệ, lực lượng bọc hậu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごて
Romajigote
Từ loạidanh từ
ごて
gote

thế bị động, sự chậm chân mất quyền chủ động; lượt đi sau, người đi nước thứ hai; (cờ vây, shogi) nước cờ hậu thủ không buộc đối phương phải đỡ ngay; đội hậu vệ, lực lượng bọc hậu

  1. 1danh từ thế bị động, sự chậm chân mất quyền chủ độnglosing initiative; being forestalled
  2. 2danh từ lượt đi sau, người đi nước thứ haimoving second; person with the second move
  3. 3danh từ (cờ vây, shogi) nước cờ hậu thủ không buộc đối phương phải đỡ ngaygote; move that does not require an immediate response from the opponent
  4. 4danh từ đội hậu vệ, lực lượng bọc hậurear guard

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.