Từ vựng

後列 (こうれつ, kouretsu) nghĩa là gì?

後列 (こうれつ, kouretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng ghế sau, hàng đứng phía sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうれつ
Romajikouretsu
Từ loạidanh từ
こうれつ
kouretsu

hàng ghế sau, hàng đứng phía sau

  1. 1danh từ hàng ghế sau, hàng đứng phía sauback row; rear rank

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.