Từ vựng
後列 (こうれつ, kouretsu) nghĩa là gì?
後列 (こうれつ, kouretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng ghế sau, hàng đứng phía sau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうれつ |
|---|
| Romaji | kouretsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
後列こうれつ
kouretsu
hàng ghế sau, hàng đứng phía sau
- 1danh từ hàng ghế sau, hàng đứng phía sauback row; rear rank