Từ vựng
後ろ盾 (うしろだて, ushirodate) nghĩa là gì?
後ろ盾 (うしろだて, ushirodate) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hậu thuẫn, chỗ dựa vững chắc; tấm khiên che chắn phía sau lưng.
| Cách đọc | うしろだて |
|---|---|
| Romaji | ushirodate |
| Từ loại | danh từ |
後ろ盾うしろだて
ushirodate
sự hậu thuẫn, chỗ dựa vững chắc; tấm khiên che chắn phía sau lưng
- 1danh từ sự hậu thuẫn, chỗ dựa vững chắc, người bảo trợbacking; support; backer
- 2danh từ tấm khiên che chắn phía sau lưngshield that protects one's back
Còn viết: 後ろ楯、後ろだて