Từ vựng

後ろ姿 (うしろすがた, ushirosugata) nghĩa là gì?

後ろ姿 (うしろすがた, ushirosugata) trong tiếng Nhật nghĩa là bóng lưng, dáng người nhìn từ phía sau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうしろすがた
Romajiushirosugata
Từ loạidanh từ
うしろすがた
ushirosugata

bóng lưng, dáng người nhìn từ phía sau

  1. 1danh từ bóng lưng, dáng người nhìn từ phía sau(a person's) appearance from behind; person as seen from behind; back view

Còn viết: 後姿、うしろ姿

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.