Từ vựng

往生 (おうじょう, oujou) nghĩa là gì?

往生 (おうじょう, oujou) trong tiếng Nhật nghĩa là (Phật giáo) sự vãng sinh, sự chuyển sang kiếp sau; cái chết, sự qua đời; sự chịu khuất phục, sự cam chịu buông xuôi; bí, cùng đường, bó tay hết cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおうじょう
Romajioujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
おうじょう
oujou

(Phật giáo) sự vãng sinh, sự chuyển sang kiếp sau; cái chết, sự qua đời; sự chịu khuất phục, sự cam chịu buông xuôi; bí, cùng đường, bó tay hết cách

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (Phật giáo) sự vãng sinh, sự chuyển sang kiếp saupassing on to the next life
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ cái chết, sự qua đờideath
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chịu khuất phục, sự cam chịu buông xuôigiving up a struggle; submission
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ bí, cùng đường, bó tay hết cáchbeing at one's wits' end; being flummoxed
  5. 5danh từ (hiếm dùng) sự ép buộc, sự cưỡng épcoercion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.