Từ vựng
往年 (おうねん, ounen) nghĩa là gì?
往年 (おうねん, ounen) trong tiếng Nhật nghĩa là thuở trước, những năm đã qua, ngày xưa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おうねん |
|---|
| Romaji | ounen |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
往年おうねん
ounen
thuở trước, những năm đã qua, ngày xưa
- 1danh từ · tính từ の thuở trước, những năm đã qua, ngày xưayears gone by; earlier years; former years