Từ vựng

彫塑 (ちょうそ, chouso) nghĩa là gì?

彫塑 (ちょうそ, chouso) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chạm khắc, nghệ thuật điêu khắc; tượng hoặc mẫu nặn bằng đất sét; nghệ thuật điêu khắc tạo hình nói chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうそ
Romajichouso
Từ loạidanh từ, tính từ の
ちょうそ
chouso

sự chạm khắc, nghệ thuật điêu khắc; tượng hoặc mẫu nặn bằng đất sét; nghệ thuật điêu khắc tạo hình nói chung

  1. 1danh từ · tính từ の sự chạm khắc, nghệ thuật điêu khắccarving; engraving
  2. 2danh từ · tính từ の tượng hoặc mẫu nặn bằng đất sétclay model
  3. 3danh từ · tính từ の nghệ thuật điêu khắc tạo hình nói chungplastic art

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.