Từ vựng
彫像 (ちょうぞう, chouzou) nghĩa là gì?
彫像 (ちょうぞう, chouzou) trong tiếng Nhật nghĩa là bức tượng điêu khắc.
| Cách đọc | ちょうぞう |
|---|---|
| Romaji | chouzou |
| Từ loại | danh từ |
彫像ちょうぞう
chouzou
bức tượng điêu khắc
- 1danh từ bức tượng điêu khắc(carved) statue; sculpture
Từ vựng
彫像 (ちょうぞう, chouzou) trong tiếng Nhật nghĩa là bức tượng điêu khắc.
| Cách đọc | ちょうぞう |
|---|---|
| Romaji | chouzou |
| Từ loại | danh từ |
bức tượng điêu khắc