Từ vựng
形見 (かたみ, katami) nghĩa là gì?
形見 (かたみ, katami) trong tiếng Nhật nghĩa là kỷ vật, di vật người đã khuất, vật lưu niệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かたみ |
|---|
| Romaji | katami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
形見かたみ
katami
kỷ vật, di vật người đã khuất, vật lưu niệm
- 1danh từ kỷ vật, di vật người đã khuất, vật lưu niệmmemento (esp. of a deceased person); keepsake; heirloom