Từ vựng

胴 (どう, dou) nghĩa là gì?

胴 (どう, dou) trong tiếng Nhật nghĩa là thân mình, thân vật; giáp ngực kendo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどう
Romajidou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdou

thân mình, thân vật; giáp ngực kendo

  1. 1danh từ thân mình, thân người, bụng, eotrunk; torso; body
  2. 2danh từ giáp che thân (trong kendo); đòn đánh trúng giáp thânplastron (in kendo); touching the plastron (kimari-te in kendo)
  3. 3danh từ tang trống, thùng đàn (shamisen…), thân tàuframe (of a drum, etc.); sound box (of a shamisen, etc.); hull (of a ship)
  4. 4danh từ (hiếm dùng, bài hanafuda) nhà cái, người chia bàidealer

Câu ví dụ

  • Thân con rắn dài ra.

  • Luyện tập đánh vào giáp ngực trong kendo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.