Từ vựng
当落 (とうらく, touraku) nghĩa là gì?
当落 (とうらく, touraku) trong tiếng Nhật nghĩa là việc trúng cử hay thất cử, kết quả bầu cử; việc trúng hay trượt, kết quả bốc thăm hay xổ số.
| Cách đọc | とうらく |
|---|---|
| Romaji | touraku |
| Từ loại | danh từ |
当落とうらく
touraku
việc trúng cử hay thất cử, kết quả bầu cử; việc trúng hay trượt, kết quả bốc thăm hay xổ số
- 1danh từ việc trúng cử hay thất cử, kết quả bầu cửresult (of an election); success or defeat (in an election)
- 2danh từ việc trúng hay trượt, kết quả bốc thăm hay xổ sốwinning or losing (a lottery, raffle, etc.)