Từ vựng
当然 (とうぜん, touzen) nghĩa là gì?
当然 (とうぜん, touzen) trong tiếng Nhật nghĩa là đương nhiên, hợp lẽ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうぜん |
|---|
| Romaji | touzen |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouzen
đương nhiên, hợp lẽ
- 1tính từ の · tính từ -na đương nhiên, chính đáng, xứng đáng, hợp lẽnatural; right; proper
- 2trạng từ tất nhiên, dĩ nhiên, đương nhiên lànaturally; as a matter of course; rightly
Câu ví dụ
彼が怒るのは当然です。
Việc anh ấy tức giận là hợp lẽ.
努力すれば成功するのは当然だ。
Nỗ lực thì thành công là điều đương nhiên.