Từ vựng

弾劾 (だんがい, dangai) nghĩa là gì?

弾劾 (だんがい, dangai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự luận tội, sự đàn hặc quan chức; sự lên án, sự tố cáo, sự khiển trách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんがい
Romajidangai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
だんがい
dangai

sự luận tội, sự đàn hặc quan chức; sự lên án, sự tố cáo, sự khiển trách

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự luận tội, sự đàn hặc quan chứcimpeachment
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lên án, sự tố cáo, sự khiển tráchdenunciation; accusation; censure

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.