Từ vựng

弾み (はずみ, hazumi) nghĩa là gì?

弾み (はずみ, hazumi) trong tiếng Nhật nghĩa là độ nảy, sức bật, tính đàn hồi; đà tiến, khí thế thúc đẩy hành động, trớn; khoảnh khắc bất chợt, cơn bốc đồng nhất thời, dịp tình cờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはずみ
Romajihazumi
Từ loạidanh từ
はずみ
hazumi

độ nảy, sức bật, tính đàn hồi; đà tiến, khí thế thúc đẩy hành động, trớn; khoảnh khắc bất chợt, cơn bốc đồng nhất thời, dịp tình cờ

  1. 1danh từ độ nảy, sức bật, tính đàn hồibounce; spring; rebound
  2. 2danh từ đà tiến, khí thế thúc đẩy hành động, trớnmomentum; impetus; impulse
  3. 3danh từ khoảnh khắc bất chợt, cơn bốc đồng nhất thời, dịp tình cờmoment; instant; impulse

Còn viết: 勢み

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.