Từ vựng
強弱 (きょうじゃく, kyoujaku) nghĩa là gì?
強弱 (きょうじゃく, kyoujaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mạnh và yếu, mức độ mạnh yếu; độ mạnh nhẹ của âm thanh, trọng âm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうじゃく |
|---|
| Romaji | kyoujaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
強弱きょうじゃく
kyoujaku
mạnh và yếu, mức độ mạnh yếu; độ mạnh nhẹ của âm thanh, trọng âm
- 1danh từ mạnh và yếu, mức độ mạnh yếustrength and weakness; (degree of) strength
- 2danh từ độ mạnh nhẹ của âm thanh, trọng âmstress (of a sound); loudness