Từ vựng

強度 (きょうど, kyoudo) nghĩa là gì?

強度 (きょうど, kyoudo) trong tiếng Nhật nghĩa là cường độ, độ bền, sức mạnh; nặng, mạnh, cao độ, cực độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうど
Romajikyoudo
Từ loạidanh từ
きょうど
kyoudo

cường độ, độ bền, sức mạnh; nặng, mạnh, cao độ, cực độ

  1. 1danh từ cường độ, độ bền, sức mạnhstrength; intensity
  2. 2tính từ の nặng, mạnh, cao độ, cực độstrong (e.g. glasses); powerful (e.g. lens); intense (e.g. fear)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.