Từ vựng

弱点 (じゃくてん, jakuten) nghĩa là gì?

弱点 (じゃくてん, jakuten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm yếu, khuyết điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゃくてん
Romajijakuten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じゃくてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjakuten

điểm yếu, khuyết điểm

  1. 1danh từ weak point; weakness; shortcoming

Câu ví dụ

  • Ai cũng có điểm yếu.

  • Tìm ra điểm yếu của đối phương và tấn công.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.