Từ vựng
弱点 (じゃくてん, jakuten) nghĩa là gì?
弱点 (じゃくてん, jakuten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm yếu, khuyết điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゃくてん |
|---|
| Romaji | jakuten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjakuten
điểm yếu, khuyết điểm
- 1danh từ weak point; weakness; shortcoming