Từ vựng

弱める (よわめる, yowameru) nghĩa là gì?

弱める (よわめる, yowameru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm yếu, giảm bớt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよわめる
Romajiyowameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
よわめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyowameru

làm yếu, giảm bớt

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to weaken

Câu ví dụ

  • Giảm nhỏ lửa và ninh từ từ.

  • Hãy vặn nhỏ tiếng radio một chút.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.