Từ vựng

弱まる (よわまる, yowamaru) nghĩa là gì?

弱まる (よわまる, yowamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là yếu đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよわまる
Romajiyowamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
よわまる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyowamaru

yếu đi

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to abate; to weaken; to be emaciated

Câu ví dụ

  • Đến chiều gió đã yếu đi.

  • Nhờ thuốc cơn đau đã dịu đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.