Từ vựng

弦 (つる, tsuru) nghĩa là gì?

弦 (つる, tsuru) trong tiếng Nhật nghĩa là dây cung; dây đàn; quai xách hình vòng cung; thanh gạt bắt chéo trên miệng đấu đong masu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつる
Romajitsuru
Từ loạidanh từ
つる
tsuru

dây cung; dây đàn; quai xách hình vòng cung; thanh gạt bắt chéo trên miệng đấu đong masu

  1. 1danh từ dây cungbowstring
  2. 2danh từ dây đànstring (of shamisen, guitar, violin, etc.)
  3. 3danh từ quai xách hình vòng cung — của ấm, nồibail (arched pot handle)
  4. 4danh từ thanh gạt bắt chéo trên miệng đấu đong masudiagonal levelling wire across the top of a masu

Còn viết: 絃、鉉

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.