Từ vựng

引き金 (ひきがね, hikigane) nghĩa là gì?

引き金 (ひきがね, hikigane) trong tiếng Nhật nghĩa là cò súng; ngòi nổ, nguyên nhân trực tiếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきがね
Romajihikigane
Từ loạidanh từ
ひきがね
hikigane

cò súng; ngòi nổ, nguyên nhân trực tiếp

  1. 1danh từ cò súngtrigger (of a gun, etc.)
  2. 2danh từ ngòi nổ, nguyên nhân trực tiếp, tác nhân kích hoạttrigger (for something); immediate cause

Còn viết: 引金、引き鉄、引鉄

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.