Từ vựng

引き取り (ひきとり, hikitori) nghĩa là gì?

引き取り (ひきとり, hikitori) trong tiếng Nhật nghĩa là việc nhận lãnh, sự tiếp nhận; sự rời đi, sự rút lui.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきとり
Romajihikitori
Từ loạidanh từ
ひきとり
hikitori

việc nhận lãnh, sự tiếp nhận; sự rời đi, sự rút lui

  1. 1danh từ việc nhận lãnh, sự tiếp nhận, sự thu hồitaking; accepting; receipt
  2. 2danh từ sự rời đi, sự rút luileaving; departure; withdrawal

Còn viết: 引取り、引取

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.