Từ vựng

式典 (しきてん, shikiten) nghĩa là gì?

式典 (しきてん, shikiten) trong tiếng Nhật nghĩa là buổi lễ trang trọng, nghi lễ kỷ niệm chính thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしきてん
Romajishikiten
Từ loạidanh từ
しきてん
shikiten

buổi lễ trang trọng, nghi lễ kỷ niệm chính thức

  1. 1danh từ buổi lễ trang trọng, nghi lễ kỷ niệm chính thứcceremony; rites

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.