Từ vựng

弁済 (べんさい, bensai) nghĩa là gì?

弁済 (べんさい, bensai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thanh toán nợ, sự bồi hoàn chi phí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcべんさい
Romajibensai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
べんさい
bensai

sự thanh toán nợ, sự bồi hoàn chi phí

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thanh toán nợ, sự bồi hoàn chi phírepayment; settlement (of a debt); paying off

Còn viết: 辨済

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.