Từ vựng

建造 (けんぞう, kenzou) nghĩa là gì?

建造 (けんぞう, kenzou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xây dựng, sự kiến tạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんぞう
Romajikenzou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けんぞう
kenzou

sự xây dựng, sự kiến tạo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xây dựng, sự kiến tạobuilding; construction

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.