Từ vựng
建材 (けんざい, kenzai) nghĩa là gì?
建材 (けんざい, kenzai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật liệu xây dựng.
| Cách đọc | けんざい |
|---|---|
| Romaji | kenzai |
| Từ loại | danh từ |
建材けんざい
kenzai
vật liệu xây dựng
- 1danh từ vật liệu xây dựngbuilding material
Từ vựng
建材 (けんざい, kenzai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật liệu xây dựng.
| Cách đọc | けんざい |
|---|---|
| Romaji | kenzai |
| Từ loại | danh từ |
vật liệu xây dựng