Từ vựng

建材 (けんざい, kenzai) nghĩa là gì?

建材 (けんざい, kenzai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật liệu xây dựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんざい
Romajikenzai
Từ loạidanh từ
けんざい
kenzai

vật liệu xây dựng

  1. 1danh từ vật liệu xây dựngbuilding material

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.