Từ vựng

建てる (たてる, tateru) nghĩa là gì?

建てる (たてる, tateru) trong tiếng Nhật nghĩa là xây, dựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたてる
Romajitateru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
たてる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtateru

xây, dựng

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to build; to construct

Câu ví dụ

  • Năm sau tôi sẽ xây nhà ở đây.

  • Người ta đang xây tòa nhà mới trước ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.