Từ vựng

廉売 (れんばい, renbai) nghĩa là gì?

廉売 (れんばい, renbai) trong tiếng Nhật nghĩa là bán hạ giá, bán rẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれんばい
Romajirenbai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
れんばい
renbai

bán hạ giá, bán rẻ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bán hạ giá, bán rẻbargain sale

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.