Từ vựng

廃墟 (はいきょ, haikyo) nghĩa là gì?

廃墟 (はいきょ, haikyo) trong tiếng Nhật nghĩa là phế tích, tàn tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいきょ
Romajihaikyo
Từ loạidanh từ
はいきょ
haikyo

phế tích, tàn tích

  1. 1danh từ phế tích, tàn tíchruins (of a building, town, etc.); remains

Còn viết: 廃虚

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.