Từ vựng

庭木 (にわき, niwaki) nghĩa là gì?

庭木 (にわき, niwaki) trong tiếng Nhật nghĩa là cây trồng trong vườn, cây cảnh sân vườn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにわき
Romajiniwaki
Từ loạidanh từ
にわき
niwaki

cây trồng trong vườn, cây cảnh sân vườn

  1. 1danh từ cây trồng trong vườn, cây cảnh sân vườngarden tree

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.