Từ vựng
座 (ざ, za) nghĩa là gì?
座 (ざ, za) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ ngồi, vị trí; địa vị, ngôi vị; buổi tụ họp, bữa tiệc; bệ đỡ, đài, đế.
| Cách đọc | ざ |
|---|---|
| Romaji | za |
| Từ loại | danh từ |
座ざ
za
chỗ ngồi, vị trí; địa vị, ngôi vị; buổi tụ họp, bữa tiệc; bệ đỡ, đài, đế
- 1danh từ chỗ ngồi, vị tríseat; place
- 2danh từ địa vị, ngôi vịposition; status
- 3danh từ buổi tụ họp, bữa tiệc, bầu không khí buổi tiệcgathering; party; company
- 4danh từ bệ đỡ, đài, đếstand; pedestal; platform
- 5danh từ (lịch sử) phường hội buôn bán thời trung cổtrade guild