Từ vựng

座禅 (ざぜん, zazen) nghĩa là gì?

座禅 (ざぜん, zazen) trong tiếng Nhật nghĩa là (Phật giáo) tọa thiền, thiền ngồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざぜん
Romajizazen
Từ loạidanh từ
ざぜん
zazen

(Phật giáo) tọa thiền, thiền ngồi

  1. 1danh từ (Phật giáo) tọa thiền, thiền ngồizazen (seated Zen meditation, usu. in a cross-legged position)

Còn viết: 坐禅

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.