Từ vựng

店内 (てんない, tennai) nghĩa là gì?

店内 (てんない, tennai) trong tiếng Nhật nghĩa là bên trong cửa hàng hoặc nhà hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんない
Romajitennai
Từ loạidanh từ, tính từ の
てんない
tennai

bên trong cửa hàng hoặc nhà hàng

  1. 1danh từ · tính từ の bên trong cửa hàng hoặc nhà hànginside of a store (restaurant, café, etc.); store interior; on the premises

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.