Từ vựng

店先 (みせさき, misesaki) nghĩa là gì?

店先 (みせさき, misesaki) trong tiếng Nhật nghĩa là phía trước cửa tiệm, mặt tiền quán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみせさき
Romajimisesaki
Từ loạidanh từ
みせさき
misesaki

phía trước cửa tiệm, mặt tiền quán

  1. 1danh từ phía trước cửa tiệm, mặt tiền quánstorefront; shopfront

Còn viết: 店さき

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.