Từ vựng

底流 (ていりゅう, teiryuu) nghĩa là gì?

底流 (ていりゅう, teiryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là dòng chảy ngầm, mạch ngầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていりゅう
Romajiteiryuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ていりゅう
teiryuu

dòng chảy ngầm, mạch ngầm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dòng chảy ngầm, mạch ngầmundercurrent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.