Từ vựng
序曲 (じょきょく, jokyoku) nghĩa là gì?
序曲 (じょきょく, jokyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là khúc dạo đầu, nhạc mở màn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょきょく |
|---|
| Romaji | jokyoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
序曲じょきょく
jokyoku
khúc dạo đầu, nhạc mở màn
- 1danh từ khúc dạo đầu, nhạc mở mànoverture; prelude