Từ vựng
床下 (ゆかした, yukashita) nghĩa là gì?
床下 (ゆかした, yukashita) trong tiếng Nhật nghĩa là bên dưới sàn nhà, gầm sàn nhà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆかした |
|---|
| Romaji | yukashita |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
床下ゆかした
yukashita
bên dưới sàn nhà, gầm sàn nhà
- 1danh từ · tính từ の bên dưới sàn nhà, gầm sàn nhàunder the floor