Từ vựng
広葉樹 (こうようじゅ, kouyouju) nghĩa là gì?
広葉樹 (こうようじゅ, kouyouju) trong tiếng Nhật nghĩa là cây lá rộng.
| Cách đọc | こうようじゅ |
|---|---|
| Romaji | kouyouju |
| Từ loại | danh từ |
広葉樹こうようじゅ
kouyouju
cây lá rộng
- 1danh từ cây lá rộngbroadleaf tree; broad-leaved tree
Từ vựng
広葉樹 (こうようじゅ, kouyouju) trong tiếng Nhật nghĩa là cây lá rộng.
| Cách đọc | こうようじゅ |
|---|---|
| Romaji | kouyouju |
| Từ loại | danh từ |
cây lá rộng