Từ vựng
広告 (こうこく, koukoku) nghĩa là gì?
広告 (こうこく, koukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là quảng cáo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうこく |
|---|
| Romaji | koukoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoukoku
quảng cáo
Genki 13Genki
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ quảng cáo, mẩu quảng cáoadvertisement; advertising
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ thông cáo, việc loan báo rộng rãiannouncement; notice
Câu ví dụ
この広告はとても目立ちます。
Quảng cáo này rất nổi bật.
新聞に新しい広告が載っている。
Trên báo có quảng cáo mới.