Từ vựng

幾何 (きか, kika) nghĩa là gì?

幾何 (きか, kika) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) môn hình học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきか
Romajikika
Từ loạidanh từ
きか
kika

(viết tắt) môn hình học

  1. 1danh từ (viết tắt) môn hình họcgeometry

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.