Từ vựng
幽閉 (ゆうへい, yuuhei) nghĩa là gì?
幽閉 (ゆうへい, yuuhei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự giam cầm, sự giam lỏng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうへい |
|---|
| Romaji | yuuhei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
幽閉ゆうへい
yuuhei
sự giam cầm, sự giam lỏng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giam cầm, sự giam lỏngconfinement; imprisonment; incarceration