Từ vựng
幻 (まぼろし, maboroshi) nghĩa là gì?
幻 (まぼろし, maboroshi) trong tiếng Nhật nghĩa là ảo ảnh, ảo giác, bóng ma; thứ phù du thoáng qua, giấc mộng ngắn ngủi; thứ cực kỳ hiếm có, thứ trong truyền thuyết.
| Cách đọc | まぼろし |
|---|---|
| Romaji | maboroshi |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
幻まぼろし
maboroshi
ảo ảnh, ảo giác, bóng ma; thứ phù du thoáng qua, giấc mộng ngắn ngủi; thứ cực kỳ hiếm có, thứ trong truyền thuyết
- 1danh từ · tính từ の ảo ảnh, ảo giác, bóng maphantom; vision; illusion
- 2danh từ · tính từ の thứ phù du thoáng qua, giấc mộng ngắn ngủisomething fleeting; short-lived dream
- 3danh từ · tính từ の thứ cực kỳ hiếm có, thứ trong truyền thuyếtfabled item; mythical thing; very rare thing